born-again christian
Định nghĩa
Danh từ: Một tín đồ Cơ Đốc đã trải qua một sự cải đạo mạnh mẽ và đột ngột, thường được mô tả là "sinh lại" trong đức tin vào Chúa Giê-su. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thay đổi tâm linh sâu sắc, khác biệt với việc lớn lên trong một gia đình Cơ Đốc giáo truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở thành một tín đồ Cơ Đốc tái sinh sau khi tham dự một buổi phục hưng.)
- (Nhiều tín đồ Cơ Đốc tái sinh nhấn mạnh vào chứng ngôn cá nhân và truyền giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "born-again" như một tính từ bổ nghĩa: Có thể dùng để mô tả bất kỳ sự thay đổi mạnh mẽ nào, không chỉ trong tôn giáo.
- He is a born-again environmentalist after seeing the pollution in the ocean. (Anh ấy là một người bảo vệ môi trường tái sinh sau khi chứng kiến ô nhiễm ở đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Born again (cụm tính từ): mô tả trạng thái hoặc quá trình tái sinh tâm linh.
- The born again experience is central to their faith. (Kinh nghiệm tái sinh là trung tâm của đức tin họ.)
- Born-again movement (danh từ): phong trào tôn giáo nhấn mạnh sự cải đạo cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Convert (danh từ): người cải đạo, đặc biệt là sang một tôn giáo mới.
- He is a recent convert to Christianity. (Anh ấy là một người mới cải đạo sang Cơ Đốc giáo.)
- Evangelical Christian (danh từ): tín đồ Cơ Đốc giáo truyền giảng, thường chia sẻ niềm tin tương tự về sự cải đạo cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "born again" (thành ngữ): sinh lại, tái sinh trong bối cảnh tâm linh.
- Unless a man is born again, he cannot see the kingdom of God. (Nếu một người không sinh lại, người đó không thể thấy vương quốc của Đức Chúa Trời.)